lawn tennis
/'lɔ:n'tenis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần vợt sân cỏ: Môn thể thao sử dụng vợt để đánh một quả bóng qua lại trên một sân được chia đôi bởi một tấm lưới, thường được chơi trên bề mặt cỏ. Đây là hình thức quần vợt truyền thống, phân biệt với các loại hình chơi trên bề mặt khác như sân đất nện hoặc sân cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lawn tennis originated in England in the late 19th century. (Quần vợt sân cỏ bắt nguồn từ Anh vào cuối thế kỷ 19.)
- Wimbledon is the most famous lawn tennis tournament in the world. (Wimbledon là giải đấu quần vợt sân cỏ nổi tiếng nhất thế giới.)
- They play lawn tennis every Saturday morning at the country club. (Họ chơi quần vợt sân cỏ vào mỗi sáng thứ Bảy tại câu lạc bộ nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lawn tennis court": sân quần vợt sân cỏ.
- The estate features a perfectly maintained lawn tennis court. (Khu đất có một sân quần vợt sân cỏ được bảo dưỡng hoàn hảo.)
"lawn tennis player": vận động viên quần vợt sân cỏ.
- She is a professional lawn tennis player. (Cô ấy là một vận động viên quần vợt sân cỏ chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tennis (n): quần vợt (tên gọi chung, thường bao hàm cả lawn tennis và các hình thức khác).
- He prefers tennis on clay courts. (Anh ấy thích chơi quần vợt trên sân đất nện hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tennis: quần vợt (trong ngữ cảnh chung, khi không cần nhấn mạnh bề mặt sân cỏ).
Lưu ý
- Thuật ngữ "lawn tennis" được sử dụng chủ yếu để phân biệt với các hình thức quần vợt khác như "real tennis" (quần vợt trong nhà cổ điển) hoặc để nhấn mạnh bề mặt sân thi đấu là cỏ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "tennis" đơn thuần thường được hiểu là môn quần vợt ngoài trời, bao gồm cả trên sân cỏ.
danh từ
- (thể dục,thể thao) quần vợt sân c